HPIT6A102032026
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Dãy số chẵn cách đều | 100 |
| 2 | Dãy số lẻ cách đều | 100 |
| 3 | Dãy số cộng | 100 |
| 4 | Dãy chính phương đơn gian | 100 |
| 5 | Dãy chính phương 2 | 100 |
| 6 | Dãy số tam giác | 100 |
| 7 | Vị trí của số thuộc dãy | 100 |
| 8 | Tổng csc | 100 |
| 9 | Tổng của dãy đan dấu | 100 |
| 10 | Dãy fibonaci biến thể | 100 |
Bình luận