Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hdt_964 | Thu hoạch nhân sâm | CHLOJ | 1000,00 | 26,1% | 5 | |
| hdt_942 | Giải phương trình | Chưa phân loại | 300,00 | 93,0% | 31 | |
| hdt_928 | Quân hậu | CHLOJ | 600,00 | 15,2% | 10 | |
| hdt_925 | Số đối kháng | Chưa phân loại | 500,00 | 21,2% | 7 | |
| hdt_900 | DHBB2026_Hai Tao | Chưa phân loại | 1800,00 | 33,3% | 3 | |
| hdt_886 | Hàng cây | CHLOJ | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_879 | Số tròn trục | CHLOJ | 800,00 | 64,4% | 47 | |
| lca_ants | Tổ kiến | Chưa phân loại | 800,00 | 46,3% | 38 | |
| hdt_871 | Oản tù ti | CHLOJ | 500,00 | 37,2% | 24 | |
| hdt_856 | Bộ ba | CHLOJ | 1200,00 | 11,7% | 22 | |
| hdt_850 | Đỉnh tốt | Chưa phân loại | 1400,00 | 18,8% | 9 | |
| hdt_849 | Duck country | CHLOJ | 1400,00 | 64,1% | 21 | |
| naughty | Những chú bò tăng động | Chưa phân loại | 800,00 | 60,8% | 36 | |
| hdt_848 | Biến đổi trung vị | CHLOJ | 1300,00 | 9,4% | 25 | |
| hdt_847 | Đoạn con cân bằng | CHLOJ | 1400,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_846 | Tô màu bàn cơ | CHLOJ | 600,00 | 6,7% | 8 | |
| hdt_845 | Tô màu bóng | CHLOJ | 500,00 | 32,8% | 17 | |
| hdt_844 | Tính tông | CHLOJ | 800,00 | 32,0% | 7 | |
| hdt_822 | Ước chung lớn thứ hai | Chưa phân loại | 600,00 | 24,6% | 57 | |
| hdt_816 | Rào vườn | CHLOJ | 600,00 | 25,8% | 16 | |
| hdt_814 | Số ước chung | CHLOJ | 600,00 | 36,6% | 71 | |
| hdt_813 | Tồng chữ số chẵn | CHLOJ | 600,00 | 53,1% | 87 | |
| hdt_797 | Tổng của dãy đan dấu | CHLOJ | 500,00 | 46,5% | 32 | |
| hdt_796 | Tổng csc | CHLOJ | 600,00 | 7,8% | 12 | |
| hdt_795 | Vị trí của số thuộc dãy | CHLOJ | 600,00 | 35,8% | 29 | |
| hdt_794 | Dãy số tích | CHLOJ | 500,00 | 71,1% | 27 | |
| hdt_793 | Dãy số bình phương | CHLOJ | 600,00 | 50,5% | 41 | |
| hdt_792 | Dãy số lùi từ bình phương | Chưa phân loại | 500,00 | 27,5% | 22 | |
| hdt_791 | Dãy số tam giác | CHLOJ | 500,00 | 34,3% | 41 | |
| hdt_784 | Dãy số lẻ cách đều | CHLOJ | 300,00 | 56,1% | 49 | |
| hdt_783 | Dãy số chẵn cách đều | CHLOJ | 300,00 | 63,6% | 64 | |
| hdt_578 | BeatyRoad | CHLOJ | 1000,00 | 47,8% | 18 | |
| hdt_562 | Số ở giữa (THTB Bắc Giang 2023) | CHLOJ | 500,00 | 33,8% | 25 | |
| hdt_548 | Tiền công | CHLOJ | 800,00 | 39,8% | 146 | |
| hvv_103 | Cặp số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 19,6% | 30 | |
| hdt_544 | IT6 - Đếm ngày | CHLOJ | 500,00 | 20,0% | 25 | |
| hdt_534 | Mật mã | CHLOJ | 700,00 | 40,6% | 51 | |
| fc_mindist | Mindist | Chưa phân loại | 900,00 | 42,6% | 20 | |
| divseq | Chia dãy | Chưa phân loại | 800,00 | 54,8% | 50 | |
| hdt_502 | Cặp số thượng cổ | CHLOJ | 1000,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_city | City | Chưa phân loại | 1500,00 | 11,8% | 1 | |
| warshall | Thuật toán Warshall | Chưa phân loại | 700,00 | 40,0% | 26 | |
| tree_diameter | Đường kính của cây | Chưa phân loại | 700,00 | 48,6% | 29 | |
| bfs_trace | Tìm đường đi ngắn nhất không trọng số | Chưa phân loại | 700,00 | 48,4% | 39 | |
| nd_1100 | 1100 | Chưa phân loại | 1200,00 | 40,5% | 14 | |
| hdt_457 | Tổng con trên mảng hai chiều | CHLOJ | 1000,00 | 15,8% | 25 | |
| time_dfs | Thời gian duyệt DFS | Chưa phân loại | 700,00 | 64,9% | 34 | |
| hdt_450 | Dãy số | CHLOJ | 600,00 | 53,1% | 15 | |
| fc_zerosum | Zerosum | Chưa phân loại | 1000,00 | 35,6% | 25 | |
| hdt_438 | Số cặp số khác nhau của dãy số | Chưa phân loại | 900,00 | 13,7% | 41 |