Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hdt_879 | Số tròn trục | CHLOJ | 800,00 | 62,5% | 29 | |
| hdt_871 | Oản tù ti | CHLOJ | 500,00 | 35,7% | 18 | |
| hdt_856 | Bộ ba | CHLOJ | 1200,00 | 3,6% | 6 | |
| hdt_850 | Đỉnh tốt | Chưa phân loại | 1400,00 | 19,4% | 9 | |
| hdt_849 | Duck country | CHLOJ | 1400,00 | 68,6% | 20 | |
| hdt_848 | Biến đổi trung vị | CHLOJ | 1300,00 | 9,1% | 24 | |
| hdt_847 | Đoạn con cân bằng | CHLOJ | 1400,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_846 | Tô màu bàn cơ | CHLOJ | 600,00 | 4,0% | 5 | |
| hdt_845 | Tô màu bóng | CHLOJ | 500,00 | 34,5% | 17 | |
| hdt_844 | Tính tông | CHLOJ | 800,00 | 27,3% | 5 | |
| hdt_822 | Ước chung lớn thứ hai | Chưa phân loại | 600,00 | 24,5% | 48 | |
| hdt_814 | Số ước chung | CHLOJ | 600,00 | 26,7% | 34 | |
| hdt_813 | Tồng chữ số chẵn | CHLOJ | 600,00 | 48,8% | 36 | |
| hdt_797 | Tổng của dãy đan dấu | CHLOJ | 500,00 | 41,5% | 23 | |
| hdt_795 | Vị trí của số thuộc dãy | CHLOJ | 600,00 | 30,3% | 20 | |
| hdt_793 | Dãy số bình phương | CHLOJ | 600,00 | 42,5% | 30 | |
| hdt_792 | Dãy số lùi từ bình phương | Chưa phân loại | 500,00 | 29,2% | 18 | |
| hdt_791 | Dãy số tam giác | CHLOJ | 500,00 | 30,4% | 30 | |
| hdt_784 | Dãy số lẻ cách đều | CHLOJ | 300,00 | 53,8% | 44 | |
| hdt_783 | Dãy số chẵn cách đều | CHLOJ | 300,00 | 62,7% | 60 | |
| hdt_578 | BeatyRoad | CHLOJ | 1000,00 | 46,7% | 18 | |
| hdt_548 | Tiền công | CHLOJ | 800,00 | 39,2% | 133 | |
| hvv_103 | Cặp số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 19,6% | 29 | |
| divseq | Chia dãy | Chưa phân loại | 800,00 | 54,8% | 50 | |
| hdt_502 | Cặp số thượng cổ | CHLOJ | 1000,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_city | City | Chưa phân loại | 1500,00 | 12,5% | 1 | |
| warshall | Thuật toán Warshall | Chưa phân loại | 700,00 | 40,0% | 26 | |
| tree_diameter | Đường kính của cây | Chưa phân loại | 700,00 | 48,6% | 29 | |
| bfs_trace | Tìm đường đi ngắn nhất không trọng số | Chưa phân loại | 700,00 | 48,4% | 39 | |
| nd_1100 | 1100 | Chưa phân loại | 1200,00 | 41,0% | 13 | |
| time_dfs | Thời gian duyệt DFS | Chưa phân loại | 700,00 | 64,9% | 34 | |
| hdt_438 | Số cặp số khác nhau của dãy số | Chưa phân loại | 900,00 | 13,2% | 41 | |
| hdt_436 | số phản nguyên tố | CHLOJ | 800,00 | 44,2% | 21 | |
| hdt_364 | Đường huyết mạch | Chưa phân loại | 2000,00 | 15,6% | 9 | |
| hdt_350 | Cắt gỗ | CHLOJ | 1300,00 | 58,7% | 27 | |
| hdt_349 | Đua Robot | Chưa phân loại | 1000,00 | 42,1% | 38 | |
| hdt_348 | Kho báu | Chưa phân loại | 2000,00 | 21,4% | 2 | |
| hdt_347 | Giao thông an toàn | Chưa phân loại | 1900,00 | 13,3% | 5 | |
| hdt_346 | Tái cấu trúc | CHLOJ | 1800,00 | 50,0% | 15 | |
| hdt_345 | Xóa cạnh | CHLOJ | 2000,00 | 41,4% | 22 | |
| hdt_339 | Cặp số bằng nhau | CHLOJ | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_333 | test | Chưa phân loại | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| ltt_dothibaccau | Đồ thị bắc cầu | Chưa phân loại | 2100,00 | 21,3% | 9 | |
| hdt_332 | Dãy con liên tiếp có tổng lớn nhất | Chưa phân loại | 1300,00 | 4,3% | 12 | |
| hdt_331 | Tổng dãy con lớn nhất độ dài k | CHLOJ | 1000,00 | 24,1% | 28 | |
| hdt_330 | Chép chữ (DHBB2021) | Chưa phân loại | 2000,00 | 0,0% | 0 | |
| it7solonthuhai | IT7 - Số lớn thứ hai | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 66,9% | 78 | |
| it7solanxuathienmax | IT7 - Số lần xuất hiện số lớn nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 56,9% | 72 | |
| it7vitrimaxlast | IT7 - Vị trí lớn nhất cuối cùng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 44,6% | 64 | |
| it7vitricuamax | IT7 - Vị trí của giá trị lớn nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 34,7% | 74 |