HPIT6A1_16072026
Bài
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Kẹo | 100 |
| 2 | Hình chữ nhật | 100 |
| 3 | Diện tích | 100 |
| 4 | Giờ thi | 100 |
| 5 | Diện tích hình chữ nhật | 100 |
| 6 | Hiệu nhỏ nhất | 100 |
| 7 | Số chẵn | 100 |
| 8 | Số tròn chục | 100 |
| 9 | Đếm ngày | 100 |
| # | Bài | Điểm |
|---|---|---|
| 1 | Kẹo | 100 |
| 2 | Hình chữ nhật | 100 |
| 3 | Diện tích | 100 |
| 4 | Giờ thi | 100 |
| 5 | Diện tích hình chữ nhật | 100 |
| 6 | Hiệu nhỏ nhất | 100 |
| 7 | Số chẵn | 100 |
| 8 | Số tròn chục | 100 |
| 9 | Đếm ngày | 100 |
Bình luận