Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| fc_bint1 | Bint1 | Chưa phân loại | 1800,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_possible | Possible | Chưa phân loại | 1000,00 | 47,9% | 33 | |
| aevod | Số học | Chưa phân loại | 700,00 | 54,8% | 21 | |
| hdt_544 | IT6 - Đếm ngày | CHLOJ | 500,00 | 18,1% | 33 | |
| hdt_543 | IT6 - Ghép số | CHLOJ | 500,00 | 32,6% | 48 | |
| fc_btower | Btower | Chưa phân loại | 1700,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_534 | Mật mã | CHLOJ | 700,00 | 27,1% | 62 | |
| fc_mindist | Mindist | Chưa phân loại | 900,00 | 41,0% | 45 | |
| fc_bwtree | Bwtree | Chưa phân loại | 1000,00 | 68,4% | 13 | |
| fc_add | Add | Chưa phân loại | 900,00 | 39,0% | 45 | |
| divseq | Chia dãy | Chưa phân loại | 800,00 | 54,8% | 50 | |
| hdt_502 | Cặp số thượng cổ | CHLOJ | 1000,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_498 | Khoảng cách k trên cây (bản dễ) | Chưa phân loại | 1200,00 | 13,2% | 7 | |
| fc_city | City | Chưa phân loại | 1500,00 | 11,8% | 1 | |
| fc_bquery | Bquery | Chưa phân loại | 1500,00 | 100,0% | 1 | |
| hvv_80 | Số ước chẵn | Chưa phân loại | 1000,00 | 25,2% | 50 | |
| warshall | Thuật toán Warshall | Chưa phân loại | 700,00 | 40,0% | 26 | |
| hdt_466 | Tưới cây | CHLOJ | 1200,00 | 50,0% | 13 | |
| tree_diameter | Đường kính của cây | Chưa phân loại | 700,00 | 47,9% | 29 | |
| bfs_trace | Tìm đường đi ngắn nhất không trọng số | Chưa phân loại | 700,00 | 51,6% | 39 | |
| nd_1100 | 1100 | Chưa phân loại | 1200,00 | 41,5% | 19 | |
| nd_startup | Startup | Chưa phân loại | 1000,00 | 58,1% | 29 | |
| hdt_457 | Tổng con trên mảng hai chiều | CHLOJ | 1000,00 | 16,6% | 27 | |
| time_dfs | Thời gian duyệt DFS | Chưa phân loại | 700,00 | 66,1% | 36 | |
| hdt_450 | Dãy số | CHLOJ | 600,00 | 57,1% | 37 | |
| hdt_449 | số amstrong | CHLOJ | 600,00 | 29,0% | 17 | |
| fc_zerosum | Zerosum | Chưa phân loại | 1000,00 | 38,9% | 30 | |
| hdt_438 | Số cặp số khác nhau của dãy số | Chưa phân loại | 900,00 | 13,7% | 41 | |
| hdt_436 | số phản nguyên tố | CHLOJ | 800,00 | 53,3% | 64 | |
| hdt_420 | Tính tổng | CHLOJ | 800,00 | 38,5% | 91 | |
| hdt_402 | Dãy liên tiếp bằng nhau | CHLOJ | 900,00 | 15,2% | 52 | |
| hvv_38 | Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho K | Chưa phân loại | 1000,00 | 12,0% | 16 | |
| hdt_364 | Đường huyết mạch | Chưa phân loại | 2000,00 | 16,3% | 10 | |
| hdt_350 | Cắt gỗ | CHLOJ | 1300,00 | 50,0% | 29 | |
| hdt_349 | Đua Robot | Chưa phân loại | 1000,00 | 42,6% | 39 | |
| hdt_348 | Kho báu | Chưa phân loại | 2000,00 | 21,4% | 2 | |
| hdt_347 | Giao thông an toàn | Chưa phân loại | 1900,00 | 13,3% | 5 | |
| hdt_346 | Tái cấu trúc | CHLOJ | 1800,00 | 50,0% | 15 | |
| hdt_345 | Xóa cạnh | CHLOJ | 2000,00 | 41,4% | 22 | |
| hdt_339 | Cặp số bằng nhau | CHLOJ | 1200,00 | 0,7% | 1 | |
| hdt_333 | test | Chưa phân loại | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_maxsum | Maxsum | Chưa phân loại | 1100,00 | 32,5% | 13 | |
| hvv_33 | Đoạn thẳng | Chưa phân loại | 1000,00 | 54,5% | 18 | |
| ltt_dothibaccau | Đồ thị bắc cầu | Chưa phân loại | 2100,00 | 27,8% | 14 | |
| hdt_332 | Dãy con liên tiếp có tổng lớn nhất | Chưa phân loại | 1300,00 | 4,1% | 12 | |
| hdt_331 | Tổng dãy con lớn nhất độ dài k | CHLOJ | 1000,00 | 28,8% | 46 | |
| hdt_330 | Chép chữ (DHBB2021) | Chưa phân loại | 2000,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_324 | TKNP - Count x | CHLOJ | 1200,00 | 29,1% | 51 | |
| hdt_319 | Nhánh có tổng lớn nhất 1 | CHLOJ | 1200,00 | 87,5% | 16 | |
| it7solonthuhai | IT7 - Số lớn thứ hai | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 69,0% | 106 |