Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| nd_light | Bật đèn | Chưa phân loại | 1600,00 | 43,8% | 14 | |
| nd_qsum | Truy vấn tổng | Chưa phân loại | 1600,00 | 70,7% | 22 | |
| nd_qmaxc | Giá trị lớn nhất (Version C) | Chưa phân loại | 1500,00 | 33,3% | 13 | |
| nd_qmaxb | Giá trị lớn nhất (Version B) | Chưa phân loại | 1500,00 | 20,0% | 8 | |
| nd_qmaxa | Giá trị lớn nhất (Version A) | Chưa phân loại | 1500,00 | 31,9% | 11 | |
| httk_ktnt3 | Kiểm tra nguyên tố 3 | Chưa phân loại | 900,00 | 16,2% | 65 | |
| httk_ktnt2 | Kiểm tra nguyên tố 2 | Chưa phân loại | 900,00 | 34,7% | 80 | |
| httk_ktnt1 | Kiem tra nguyên tố 1 | Chưa phân loại | 800,00 | 46,8% | 81 | |
| it6tangqua | IT6 - Tặng quà | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 62,4% | 43 | |
| it6tachsochan | IT6 - Tách số chẵn | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 28,2% | 50 | |
| it6donhang | IT6 - Đơn hàng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 72,5% | 27 | |
| it6thoigianvanhanh | IT6 - Thời gian vận hành | Lập trình cơ bản C++ | 900,00 | 42,5% | 45 | |
| it6xephang | IT6 - Xếp hàng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 55,0% | 39 | |
| it6dientich | IT6 - Diện tích | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 55,6% | 74 | |
| it6hanggach | IT6 - Hàng gạch | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 56,8% | 33 | |
| it6tinhtong | IT6 - Tính tổng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 73,9% | 47 | |
| it6sokylaa | IT6 - Số kỳ lạ (a) | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 58,5% | 29 | |
| it6sapxepchohoithi | IT6 - Sắp xếp cho hội thi | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 48,0% | 41 | |
| fc_bila | Bila | Chưa phân loại | 1400,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_lake | Lake | Chưa phân loại | 1400,00 | 50,0% | 8 | |
| fc_tv | TV | Chưa phân loại | 1400,00 | 11,8% | 2 | |
| fc_library | Library | Chưa phân loại | 1500,00 | 63,6% | 6 | |
| nd_ds | DS | Chưa phân loại | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| dfsconn | Thành phần liên thông | Chưa phân loại | 750,00 | 54,4% | 40 | |
| dfs | Thuật toán DFS trên đồ thị | Chưa phân loại | 750,00 | 57,8% | 42 | |
| nd_bank | Bank | Chưa phân loại | 1500,00 | 28,6% | 9 | |
| fc_div7 | Div7 | Chưa phân loại | 1400,00 | 28,6% | 1 | |
| fc_diva | Diva | Chưa phân loại | 1400,00 | 14,3% | 3 | |
| nd_goldmining | Gold mining | Chưa phân loại | 1600,00 | 14,3% | 6 | |
| nd_tower | Tower | Chưa phân loại | 1500,00 | 33,3% | 5 | |
| nd_securityguard | Security guard | Chưa phân loại | 1500,00 | 33,3% | 1 | |
| nd_dronepickup | Drone pickup | Chưa phân loại | 1500,00 | 16,7% | 1 | |
| nd_retailoutlets | Retail outlets | Chưa phân loại | 1500,00 | 9,1% | 1 | |
| nd_banhchung | Banh Chung | Chưa phân loại | 1400,00 | 9,1% | 2 | |
| nd_son | SoN | Chưa phân loại | 1500,00 | 41,2% | 7 | |
| it6chonqua | IT6 - Chọn quà | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 34,7% | 41 | |
| hdt_285 | Ghép số (tiểu học) | Lập trình cơ bản C++ | 900,00 | 42,0% | 36 | |
| baseconv216 | Chuyển hệ cơ số 2 và 16 | Chưa phân loại | 500,00 | 40,0% | 23 | |
| baseconv | Chuyển hệ cơ số | Chưa phân loại | 500,00 | 67,2% | 35 | |
| nd_dytest | Dytest | Chưa phân loại | 1400,00 | 46,2% | 5 | |
| fc_knapsack | Knapsack | Chưa phân loại | 1400,00 | 46,4% | 12 | |
| nd_machine | Machine | Chưa phân loại | 1400,00 | 2,7% | 1 | |
| nd_lcs | Longest common subsequence | Chưa phân loại | 1500,00 | 24,1% | 5 | |
| nd_maxevensubsequence | Max even subsequence | Chưa phân loại | 1400,00 | 13,3% | 1 | |
| nd_superarray | Super array | Chưa phân loại | 1400,00 | 50,0% | 1 | |
| fc_egroup | Egroup | Chưa phân loại | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_strin | Strin | Chưa phân loại | 1200,00 | 22,7% | 4 | |
| vn_vacation | Vacation | Chưa phân loại | 1000,00 | 40,0% | 8 | |
| vn_frog2 | Frog2 | Chưa phân loại | 900,00 | 45,8% | 10 | |
| vn_frog1 | Frog1 | Chưa phân loại | 900,00 | 48,3% | 13 |