Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hdt_926 | Phan ra huu han | CHLOJ | 600,00 | 21,0% | 21 | |
| hdt_925 | Số đối kháng | Chưa phân loại | 500,00 | 28,9% | 10 | |
| hdt_915 | Điểm thi ICPC | CHLOJ | 600,00 | 90,0% | 7 | |
| hdt_914 | Chữ số lớn nhất | CHLOJ | 300,00 | 57,5% | 35 | |
| hdt_913 | Chữ cái in hoa | CHLOJ | 300,00 | 72,7% | 29 | |
| hdt_900 | DHBB2026_Hai Tao | Chưa phân loại | 1800,00 | 41,7% | 4 | |
| hvv_186 | Chuỗi kí tự | Chưa phân loại | 1000,00 | 29,6% | 7 | |
| hdt_894 | Dãy số | CHLOJ | 500,00 | 7,8% | 4 | |
| hdt_886 | Hàng cây | CHLOJ | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_879 | Số tròn trục | CHLOJ | 800,00 | 59,5% | 54 | |
| lca_ants | Tổ kiến | Chưa phân loại | 800,00 | 46,3% | 38 | |
| hdt_876 | Đếm số | CHLOJ | 1000,00 | 43,6% | 12 | |
| hdt_871 | Oản tù ti | CHLOJ | 500,00 | 34,4% | 28 | |
| hdt_856 | Bộ ba | CHLOJ | 1200,00 | 10,6% | 33 | |
| hdt_850 | Đỉnh tốt | Chưa phân loại | 1400,00 | 26,6% | 9 | |
| hdt_849 | Duck country | CHLOJ | 1400,00 | 64,1% | 21 | |
| naughty | Những chú bò tăng động | Chưa phân loại | 800,00 | 60,8% | 36 | |
| hvv_158 | Dãy số khác nhau | Chưa phân loại | 1000,00 | 74,1% | 18 | |
| hdt_848 | Biến đổi trung vị | CHLOJ | 1300,00 | 9,7% | 26 | |
| hdt_847 | Đoạn con cân bằng | CHLOJ | 1400,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_846 | Tô màu bàn cơ | CHLOJ | 600,00 | 7,4% | 9 | |
| hdt_845 | Tô màu bóng | CHLOJ | 500,00 | 17,1% | 26 | |
| hvv_155 | Xâu kí tự | Chưa phân loại | 1000,00 | 40,9% | 18 | |
| hdt_844 | Tính tông | CHLOJ | 800,00 | 35,5% | 9 | |
| hdt_822 | Ước chung lớn thứ hai | Chưa phân loại | 600,00 | 25,2% | 66 | |
| hdt_816 | Rào vườn | CHLOJ | 600,00 | 28,0% | 19 | |
| hdt_814 | Số ước chung | CHLOJ | 600,00 | 34,6% | 86 | |
| hdt_813 | Tổng chữ số chẵn | CHLOJ | 600,00 | 49,3% | 104 | |
| hdt_805 | Cắt xâu | CHLOJ | 800,00 | 16,8% | 32 | |
| fc_fraction | Fraction | Chưa phân loại | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| fc_mowlawn | Mowlawn | Chưa phân loại | 1500,00 | 100,0% | 1 | |
| fc_terrain | Terrain | Chưa phân loại | 1800,00 | 100,0% | 1 | |
| hdt_797 | Tổng của dãy đan dấu | CHLOJ | 500,00 | 52,9% | 41 | |
| hdt_796 | Tổng csc | CHLOJ | 600,00 | 15,3% | 27 | |
| hdt_795 | Vị trí của số thuộc dãy | CHLOJ | 600,00 | 40,0% | 36 | |
| hdt_794 | Dãy số tích | CHLOJ | 500,00 | 75,0% | 36 | |
| hdt_793 | Dãy số bình phương | CHLOJ | 600,00 | 50,0% | 46 | |
| hdt_792 | Dãy số lùi từ bình phương | Chưa phân loại | 500,00 | 25,0% | 26 | |
| hdt_791 | Dãy số tam giác | CHLOJ | 500,00 | 37,0% | 49 | |
| hdt_785 | Dãy số cộng | CHLOJ | 400,00 | 65,6% | 38 | |
| hdt_784 | Dãy số lẻ cách đều | CHLOJ | 300,00 | 59,7% | 61 | |
| hdt_783 | Dãy số chẵn cách đều | CHLOJ | 300,00 | 61,5% | 78 | |
| hdt_579 | Dãy số bí ẩn | Chưa phân loại | 900,00 | 54,5% | 5 | |
| hdt_578 | BeatyRoad | CHLOJ | 1000,00 | 47,8% | 18 | |
| hdt_564 | Số có ba ước | CHLOJ | 600,00 | 20,9% | 18 | |
| hdt_562 | Số ở giữa (THTB Bắc Giang 2023) | CHLOJ | 500,00 | 34,2% | 27 | |
| fc_dymnbin | Dymnbin | Chưa phân loại | 1500,00 | 20,0% | 1 | |
| fc_nutcollect | Nutcollect | Chưa phân loại | 1700,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_548 | Tiền công | CHLOJ | 800,00 | 37,4% | 163 | |
| hvv_103 | Cặp số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 20,5% | 38 |