Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| it7maxmang1chieu | IT7 - Tìm giá trị lớn nhất của mảng một chiều | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 58,4% | 92 | |
| it7xuathiencuoicung | IT7 - Xuất hiện cuối cùng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 55,9% | 74 | |
| it7solanxuathien | IT7 - Số lần xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 46,2% | 73 | |
| it7vitrixuathien | IT7 - Vị trí xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 34,7% | 78 | |
| it7xuathien | IT7 - Xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 47,4% | 88 | |
| it7daonguoc | IT7 - Đảo ngược | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 62,1% | 49 | |
| it7nangluong | IT7 - Năng lượng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 71,4% | 5 | |
| hdt_301 | IT7 - Vova | Chưa phân loại | 900,00 | 12,0% | 5 | |
| it7bangchucai | IT7 - Bảng chữ cái | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 57,7% | 28 | |
| nd_icbus | Icbus | Chưa phân loại | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_acrophobia | Acrophobia | Chưa phân loại | 1500,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_addred | Addred | Chưa phân loại | 1500,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_block | Block | Chưa phân loại | 1600,00 | 35,7% | 5 | |
| nd_assemble | Assemble | Chưa phân loại | 1500,00 | 66,7% | 4 | |
| kminpath | K Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 1000,00 | 25,0% | 12 | |
| minpath | Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 800,00 | 35,3% | 23 | |
| fc_acbsum | ABCSum | Chưa phân loại | 500,00 | 54,0% | 53 | |
| nd_pttsnt | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 1000,00 | 54,3% | 39 | |
| fc_harmony | Harmony | Chưa phân loại | 1000,00 | 14,0% | 7 | |
| fc_posiprod | Posiprod | Chưa phân loại | 800,00 | 26,2% | 22 | |
| fc_clkangle | Clkangle | Chưa phân loại | 900,00 | 36,6% | 29 | |
| fc_mod | Mod | Chưa phân loại | 800,00 | 32,4% | 57 | |
| fc_accepted | Accepted | Chưa phân loại | 800,00 | 33,3% | 30 | |
| fc_hacknet | Hacknet | Chưa phân loại | 900,00 | 63,0% | 17 | |
| fc_difnple | Difnple | Chưa phân loại | 500,00 | 40,0% | 51 | |
| fc_fences | Fences | Chưa phân loại | 800,00 | 63,2% | 42 | |
| fc_square | Square | Chưa phân loại | 900,00 | 46,7% | 26 | |
| fc_panda | Panda | Chưa phân loại | 500,00 | 24,3% | 17 | |
| fc_linetrip | Linetrip | Chưa phân loại | 800,00 | 24,4% | 10 | |
| fc_begin9 | Begin9 | Chưa phân loại | 1100,00 | 13,6% | 12 | |
| fc_function | Function | Chưa phân loại | 500,00 | 32,7% | 47 | |
| nd_tamgiac | Tam giác | Chưa phân loại | 800,00 | 11,2% | 16 | |
| fc_buying | Buying | Chưa phân loại | 500,00 | 82,4% | 58 | |
| it6demuoc | IT6 - Đếm ước | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 24,6% | 60 | |
| it6daytanggiam | IT6 - Dãy tăng giảm | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 45,0% | 15 | |
| it6increasingarray | IT6 - Dãy tăng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 27,5% | 29 | |
| it6songuyento | IT6 - Số nguyên tố | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 20,8% | 71 | |
| it6tonguoc | IT6 - Tổng ước | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 29,0% | 89 | |
| it6logcount | IT6 - Số lần chia | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 47,3% | 55 | |
| it6quydoithoigian | IT6 - Quy đổi thời gian | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 47,3% | 58 | |
| it6sonhonhat | IT6 - Số nhỏ nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 42,4% | 54 | |
| it6solonnhat | IT6 - Số lớn nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 70,7% | 65 | |
| it6minmax | IT6 - Lớn nhất nhỏ nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 66,7% | 43 | |
| nd_psq | PSQ | Chưa phân loại | 1200,00 | 24,3% | 16 | |
| it6timso3 | IT6 - Tìm số 3 | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 55,1% | 35 | |
| it6sothun | IT6 - Số thứ N | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 58,2% | 36 | |
| fc_bigger | Bigger | Chưa phân loại | 600,00 | 18,2% | 18 | |
| fc_exam | Exam | Chưa phân loại | 1000,00 | 24,2% | 21 | |
| fc_tribeau | Tribeau | Chưa phân loại | 500,00 | 31,4% | 49 | |
| nd_inv | Dãy nghịch thế | Chưa phân loại | 1600,00 | 37,5% | 12 |