Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
Những bài tập nổi bật
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hdt_783 | Dãy số chẵn cách đều | CHLOJ | 300,00 | 51,2% | 20 | |
| divseq | Chia dãy | Chưa phân loại | 800,00 | 55,2% | 45 | |
| fc_city | City | Chưa phân loại | 1500,00 | 0,0% | 0 | |
| warshall | Thuật toán Warshall | Chưa phân loại | 700,00 | 39,2% | 25 | |
| tree_diameter | Đường kính của cây | Chưa phân loại | 700,00 | 47,9% | 28 | |
| bfs_trace | Tìm đường đi ngắn nhất không trọng số | Chưa phân loại | 700,00 | 47,8% | 38 | |
| nd_1100 | 1100 | Chưa phân loại | 1200,00 | 42,4% | 11 | |
| time_dfs | Thời gian duyệt DFS | Chưa phân loại | 700,00 | 64,3% | 33 | |
| hdt_364 | Đường huyết mạch | Chưa phân loại | 2000,00 | 17,7% | 9 | |
| hdt_350 | Cắt gỗ | CHLOJ | 1300,00 | 60,5% | 23 | |
| hdt_349 | Đua Robot | Chưa phân loại | 1000,00 | 41,0% | 36 | |
| hdt_348 | Kho báu | Chưa phân loại | 2000,00 | 23,1% | 2 | |
| hdt_347 | Giao thông an toàn | Chưa phân loại | 1900,00 | 12,5% | 1 | |
| hdt_346 | Tái cấu trúc | CHLOJ | 1800,00 | 48,9% | 14 | |
| hdt_345 | Xóa cạnh | CHLOJ | 2000,00 | 38,8% | 12 | |
| hdt_333 | test | Chưa phân loại | 1200,00 | 0,0% | 0 | |
| ltt_dothibaccau | Đồ thị bắc cầu | Chưa phân loại | 2100,00 | 21,3% | 9 | |
| hdt_332 | Dãy con liên tiếp có tổng lớn nhất | Chưa phân loại | 1300,00 | 5,0% | 12 | |
| hdt_331 | Tổng dãy con lớn nhất độ dài k | CHLOJ | 1000,00 | 24,4% | 26 | |
| hdt_330 | Chép chữ (DHBB2021) | Chưa phân loại | 2000,00 | 0,0% | 0 | |
| it7solonthuhai | IT7 - Số lớn thứ hai | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 67,9% | 48 | |
| it7solanxuathienmax | IT7 - Số lần xuất hiện số lớn nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 54,5% | 55 | |
| it7vitrimaxlast | IT7 - Vị trí lớn nhất cuối cùng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 44,5% | 55 | |
| it7vitricuamax | IT7 - Vị trí của giá trị lớn nhất | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 33,7% | 56 | |
| it7maxmang1chieu | IT7 - Tìm giá trị lớn nhất của mảng một chiều | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 58,4% | 70 | |
| it7xuathiencuoicung | IT7 - Xuất hiện cuối cùng | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 54,5% | 67 | |
| it7solanxuathien | IT7 - Số lần xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 45,5% | 66 | |
| it7vitrixuathien | IT7 - Vị trí xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 33,5% | 62 | |
| it7xuathien | IT7 - Xuất hiện | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 46,6% | 82 | |
| it7daonguoc | IT7 - Đảo ngược | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 67,4% | 28 | |
| it7demcap | IT7 - Đếm cặp | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 2,4% | 2 | |
| hdt_301 | IT7 - Vova | Chưa phân loại | 900,00 | 6,4% | 2 | |
| it7bangchucai | IT7 - Bảng chữ cái | Lập trình cơ bản C++ | 800,00 | 58,1% | 23 | |
| nd_icbus | Icbus | Chưa phân loại | 1600,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_acrophobia | Acrophobia | Chưa phân loại | 1500,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_addred | Addred | Chưa phân loại | 1500,00 | 0,0% | 0 | |
| nd_block | Block | Chưa phân loại | 1600,00 | 35,7% | 5 | |
| nd_assemble | Assemble | Chưa phân loại | 1500,00 | 66,7% | 4 | |
| kminpath | K Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 1000,00 | 25,4% | 12 | |
| minpath | Đường đi ngắn nhất | Chưa phân loại | 800,00 | 35,3% | 23 | |
| fc_acbsum | ABCSum | Chưa phân loại | 500,00 | 55,4% | 35 | |
| nd_pttsnt | Phân tích thừa số nguyên tố | Chưa phân loại | 1000,00 | 50,0% | 32 | |
| fc_harmony | Harmony | Chưa phân loại | 1000,00 | 13,0% | 6 | |
| fc_posiprod | Posiprod | Chưa phân loại | 800,00 | 25,3% | 19 | |
| fc_clkangle | Clkangle | Chưa phân loại | 900,00 | 38,5% | 24 | |
| fc_mod | Mod | Chưa phân loại | 800,00 | 21,1% | 22 | |
| fc_accepted | Accepted | Chưa phân loại | 800,00 | 38,4% | 28 | |
| fc_hacknet | Hacknet | Chưa phân loại | 900,00 | 58,3% | 14 | |
| fc_difnple | Difnple | Chưa phân loại | 500,00 | 38,2% | 44 | |
| fc_fences | Fences | Chưa phân loại | 800,00 | 63,2% | 42 |