Danh sách bài
Tìm kiếm bài tập
| ID | Bài | Nhóm | Điểm | % AC | # AC | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| hdt_578 | BeatyRoad | CHLOJ | 1000,00 | 48,9% | 19 | |
| hdt_564 | Số có ba ước | CHLOJ | 600,00 | 20,9% | 18 | |
| hdt_562 | Số ở giữa (THTB Bắc Giang 2023) | CHLOJ | 500,00 | 33,3% | 27 | |
| fc_dymnbin | Dymnbin | Chưa phân loại | 1500,00 | 20,0% | 1 | |
| fc_nutcollect | Nutcollect | Chưa phân loại | 1700,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_548 | Tiền công | CHLOJ | 800,00 | 38,0% | 164 | |
| hvv_103 | Cặp số nguyên tố | Chưa phân loại | 100,00 | 21,1% | 40 | |
| fc_bint1 | Bint1 | Chưa phân loại | 1800,00 | 100,0% | 1 | |
| fc_possible | Possible | Chưa phân loại | 1000,00 | 47,9% | 33 | |
| aevod | Số học | Chưa phân loại | 700,00 | 54,8% | 21 | |
| hdt_544 | IT6 - Đếm ngày | CHLOJ | 500,00 | 18,6% | 34 | |
| hdt_543 | IT6 - Ghép số | CHLOJ | 500,00 | 33,0% | 49 | |
| fc_btower | Btower | Chưa phân loại | 1700,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_534 | Mật mã | CHLOJ | 700,00 | 27,3% | 63 | |
| fc_mindist | Mindist | Chưa phân loại | 900,00 | 41,0% | 45 | |
| fc_bwtree | Bwtree | Chưa phân loại | 1000,00 | 62,5% | 14 | |
| fc_add | Add | Chưa phân loại | 900,00 | 39,0% | 45 | |
| divseq | Chia dãy | Chưa phân loại | 800,00 | 54,8% | 50 | |
| hdt_502 | Cặp số thượng cổ | CHLOJ | 1000,00 | 0,0% | 0 | |
| hdt_498 | Khoảng cách k trên cây (bản dễ) | Chưa phân loại | 1200,00 | 13,2% | 7 | |
| fc_city | City | Chưa phân loại | 1500,00 | 11,8% | 1 | |
| fc_bquery | Bquery | Chưa phân loại | 1500,00 | 100,0% | 1 | |
| hvv_80 | Số ước chẵn | Chưa phân loại | 1000,00 | 24,0% | 60 | |
| warshall | Thuật toán Warshall | Chưa phân loại | 700,00 | 40,0% | 26 | |
| hdt_466 | Tưới cây | CHLOJ | 1200,00 | 50,0% | 13 | |
| tree_diameter | Đường kính của cây | Chưa phân loại | 700,00 | 48,6% | 30 | |
| bfs_trace | Tìm đường đi ngắn nhất không trọng số | Chưa phân loại | 700,00 | 52,1% | 41 | |
| nd_1100 | 1100 | Chưa phân loại | 1200,00 | 41,5% | 19 | |
| nd_startup | Startup | Chưa phân loại | 1000,00 | 58,7% | 30 | |
| hdt_457 | Tổng con trên mảng hai chiều | CHLOJ | 1000,00 | 21,0% | 46 | |
| time_dfs | Thời gian duyệt DFS | Chưa phân loại | 700,00 | 66,1% | 36 | |
| hdt_450 | Dãy số | CHLOJ | 600,00 | 57,3% | 40 | |
| hdt_449 | số amstrong | CHLOJ | 600,00 | 37,7% | 25 | |
| fc_zerosum | Zerosum | Chưa phân loại | 1000,00 | 39,5% | 31 | |
| hdt_438 | Số cặp số khác nhau của dãy số | Chưa phân loại | 900,00 | 13,7% | 41 | |
| hdt_436 | số phản nguyên tố | CHLOJ | 800,00 | 52,2% | 78 | |
| hdt_420 | Tính tổng | CHLOJ | 800,00 | 39,2% | 96 | |
| hdt_402 | IT7 - Dãy liên tiếp bằng nhau | CHLOJ | 900,00 | 18,3% | 98 | |
| hdt_386 | Mặt trời chiếu sáng | CHLOJ | 1600,00 | 58,3% | 7 | |
| hdt_385 | Tam giac lon nhat | CHLOJ | 1500,00 | 24,0% | 12 | |
| hdt_383 | Bộ ba điểm thẳng hảng | CHLOJ | 900,00 | 42,9% | 3 | |
| hvv_38 | Dãy con liên tiếp có tổng chia hết cho K | Chưa phân loại | 1000,00 | 12,4% | 17 | |
| hdt_364 | Đường huyết mạch | Chưa phân loại | 2000,00 | 16,3% | 10 | |
| hdt_350 | Cắt gỗ | CHLOJ | 1300,00 | 50,0% | 29 | |
| hdt_349 | Đua Robot | Chưa phân loại | 1000,00 | 42,6% | 39 | |
| hdt_348 | Kho báu | Chưa phân loại | 2000,00 | 21,4% | 2 | |
| hdt_347 | Giao thông an toàn | Chưa phân loại | 1900,00 | 15,7% | 6 | |
| hdt_346 | Tái cấu trúc | CHLOJ | 1800,00 | 50,0% | 15 | |
| hdt_345 | Xóa cạnh | CHLOJ | 2000,00 | 42,0% | 23 | |
| hdt_339 | Cặp số bằng nhau | CHLOJ | 1200,00 | 0,7% | 1 |